nữ diễn viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ làm nghề diễn xuất trong các tác phẩm sân khấu, điện ảnh, truyền hình: Từ này chỉ một phụ nữ chuyên nghiệp thực hiện việc hóa thân vào các nhân vật trong kịch, phim hoặc các chương trình biểu diễn nghệ thuật khác.
- Người phụ nữ biểu diễn một vai trò cụ thể trong một vở diễn: Có thể dùng để chỉ một cá nhân cụ thể đang đảm nhận một vai diễn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng của điện ảnh Việt Nam.
- Vai diễn đó đã giúp nữ diễn viên trẻ đoạt giải thưởng cao.
- Buổi thử vai thu hút rất nhiều nữ diễn viên tham gia.
Các cách sử dụng nâng cao
"nữ diễn viên chính": chỉ người phụ nữ đóng vai trò trung tâm, quan trọng nhất trong một vở diễn hoặc bộ phim.
- Cô ấy được chọn vào vai nữ diễn viên chính của phim truyền hình mới.
"nữ diễn viên phụ": chỉ người phụ nữ đóng các vai không phải là trung tâm, hỗ trợ cho vai chính.
- Dù là nữ diễn viên phụ, nhưng màn thể hiện của cô ấy rất ấn tượng.
Biến thể và từ gần giống
- Diễn viên (danh từ): từ chung chỉ người làm nghề diễn xuất, không phân biệt giới tính.
- Nam diễn viên (danh từ): từ chỉ người đàn ông làm nghề diễn xuất.
- Nghệ sĩ (danh từ): từ rộng hơn, chỉ người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật nói chung (biểu diễn, sáng tác...).
Từ đồng nghĩa
- Nghệ sĩ nữ: cách gọi trang trọng, mang tính bao quát hơn cho người phụ nữ hoạt động nghệ thuật.
- Đào nương (danh từ, từ cũ): từ dùng trong ngữ cảnh truyền thống, thường chỉ nữ diễn viên tuồng, chèo.
Các cụm từ liên quan
- Đời tư của nữ diễn viên: chỉ những vấn đề, sự kiện trong cuộc sống cá nhân, riêng tư của người diễn viên nữ.
- Tài năng của nữ diễn viên: nói đến khả năng, năng khiếu diễn xuất đặc biệt.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu thành trực tiếp và cố định từ từ "nữ diễn viên")